👩🏿‍🐰‍👩🏽

Phụ nữ với Tai Thỏ: Tông Da Nâu Đậm, Tông Da Trung Bình

Sao chép và dán biểu tượng cảm xúc này: 👩🏿‍🐰‍👩🏽

Unicode Tên

  • 👩🏿‍🐰‍👩🏽 Women With Bunny Ears: Dark Skin Tone, Medium Skin Tone

Biểu tượng cảm xúc này trông như thế nào trên các nền tảng khác nhau?

👩🏿‍🐰‍👩🏽 Mã biểu tượng cảm xúc

Codepoints

U+1F469 U+1F3FF U+200D U+1F430 U+200D U+1F469 U+1F3FD

Cho các nhà phát triển

URL escape code %C4%80%E6%A7%B4%C4%80%EF%BF%B3%E0%B4%A0%C4%80%E3%83%B4%E0%B4%A0%C4%80%E6%A7%B4%C4%80%EF%B7%B3
Bytes (UTF-8) C4 80 E6 A7 B4 C4 80 EF BF B3 E0 B4 A0 C4 80 E3 83 B4 E0 B4 A0 C4 80 E6 A7 B4 C4 80 EF B7 B3
JavaScript, JSON, Java \u0100\u69F4\u0100\uFFF3\u0D20\u0100\u30F4\u0D20\u0100\u69F4\u0100\uFDF3
C, C++, Python \u0001F469\u0001F3FF\u200D\u0001F430\u200D\u0001F469\u0001F3FD
CSS \01F469 \01F3FF \200D \01F430 \200D \01F469 \01F3FD
PHP, Ruby \u{1F469}\u{1F3FF}\u{200D}\u{1F430}\u{200D}\u{1F469}\u{1F3FD}
Perl \x{1F469}\x{1F3FF}\x{200D}\x{1F430}\x{200D}\x{1F469}\x{1F3FD}
HTML hex 👩🏿‍🐰‍👩🏽
HTML dec 👩🏿‍🐰‍👩🏽