Ký hiệu
Dấu hiệu và biểu tượng
- 🏧 Ký hiệu ATM
- 🚮 Ký hiệu bỏ rác vào thùng
- 🚰 Nước uống
- ♿ Biểu tượng xe lăn
- 🚹 Nhà vệ sinh nam
- 🚺 Nhà vệ sinh nữ
- 🚻 Nhà vệ sinh
- 🚼 Biểu tượng trẻ em
- 🚾 WC
- 🛂 Kiểm soát hộ chiếu
- 🛃 Hải quan
- 🛄 Nơi nhận hành lý
- 🛅 Hành lý bỏ quên
Cảnh báo
- ⚠️ Cảnh báo
- 🚸 Qua đường cho trẻ em
- ⛔ Cấm vào
- 🚫 Bị cấm
- 🚳 Cấm xe đạp
- 🚭 Cấm hút thuốc
- 🚯 Cấm xả rác
- 🚱 Nước không uống được
- 🚷 Cấm người đi bộ
- 📵 Cấm điện thoại di động
- 🔞 Cấm người dưới 18 tuổi
- ☢️ Phóng xạ
- ☣️ Nguy hiểm sinh học
Mũi tên
- ⬆️ Mũi tên lên
- ↗️ Mũi tên lên bên phải
- ➡️ Mũi tên phải
- ↘️ Mũi tên xuống bên phải
- ⬇️ Mũi tên xuống
- ↙️ Mũi tên xuống bên trái
- ⬅️ Mũi tên trái
- ↖️ Mũi tên lên bên trái
- ↕️ Mũi tên lên xuống
- ↔️ Mũi tên trái phải
- ↩️ Mũi tên phải cong sang trái
- ↪️ Mũi tên trái cong sang phải
- ⤴️ Mũi tên phải cong lên
- ⤵️ Mũi tên phải cong xuống
- 🔃 Mũi tên thẳng đứng theo chiều kim đồng hồ
- 🔄 Nút mũi tên ngược chiều kim đồng hồ
- 🔙 Mũi tên BACK
- 🔚 Mũi tên END
- 🔛 Mũi tên ON!
- 🔜 Mũi tên SOON
- 🔝 Mũi tên TOP
Tôn giáo
- 🛐 Nơi thờ phụng
- ⚛️ Biểu tượng nguyên tử
- 🕉️ Om
- ✡️ Ngôi sao sáu cánh
- ☸️ Pháp luân
- ☯️ Âm dương
- ✝️ Thánh giá la-tinh
- ☦️ Thập giá chính thống giáo
- ☪️ Sao và trăng lưỡi liềm
- ☮️ Biểu tượng hòa bình
- 🕎 Cây đèn menorah
- 🔯 Ngôi sao sáu cánh có dấu chấm
- 🪯 Khanda
Hoàng đạo
- ♈ Bạch Dương
- ♉ Kim Ngưu
- ♊ Song Tử
- ♋ Cự Giải
- ♌ Sư Tử
- ♍ Xử Nữ
- ♎ Thiên Bình
- ♏ Cung bọ cạp
- ♐ Nhân Mã
- ♑ Ma Kết
- ♒ Bảo Bình
- ♓ Song ngư
- ⛎ Xà Phu
BIỂU TƯỢNG AV
- 🔀 Nút xáo trộn bài
- 🔁 Nút lặp lại
- 🔂 Nút lặp lại một lần
- ⏩ Nút tua đi nhanh
- ⏪ Nút tua lại nhanh
- 🔼 Nút đi lên
- ⏫ Nút lên nhanh
- 🔽 Nút đi xuống
- ⏬ Nút xuống nhanh
- 🎦 Rạp chiếu phim
- 🔅 Nút mờ
- 🔆 Nút sáng
- 📶 Vạch ăng-ten
- 📳 Chế độ rung
- 📴 Tắt điện thoại di động
Toán học
Dấu câu
Tiền tệ
Các biểu tượng khác
- 🔱 Biểu tượng đinh ba
- 📛 Thẻ tên
- 🔰 Ký hiệu của Nhật cho người mới bắt đầu
- ⭕ Vòng tròn lớn đậm
- ✅ Dấu chọn đậm màu trắng
- ❌ Dấu gạch chéo
- ➰ Vòng lặp
- ➿ Vòng lặp đôi
Keycap
- #️⃣ Mũ phím: #
- *️⃣ Mũ phím: *
- 0️⃣ Mũ phím: 0
- 2️⃣ Mũ phím: 2
- 4️⃣ Mũ phím: 4
- 5️⃣ Mũ phím: 5
- 6️⃣ Mũ phím: 6
- 7️⃣ Mũ phím: 7
- 9️⃣ Mũ phím: 9
- 🔟 Mũ phím: 10
Phan
- 🔠 Nhập chữ hoa la tinh
- 🔡 Nhập chữ thường la tinh
- 🔢 Nhập số
- 🔣 Nhập biểu tượng
- 🔤 Nhập chữ cái la tinh
- 🆎 Nút AB (nhóm máu)
- 🆑 Nút CL
- 🆒 Nút COOL
- 🆓 Nút FREE
- 🆔 Nút ID
- 🆕 Nút NEW
- 🆖 Nút NG
- 🆗 Nút OK
- 🆘 Nút SOS
- 🆙 Nút UP!
- 🆚 Nút VS
- 🈁 Nút Tiếng Nhật “tại đây”
- 🈶 Nút Tiếng Nhật “không miễn phí”
- 🈯 Nút Tiếng Nhật “đặt trước”
- 🉐 Nút Tiếng Nhật “mặc cả”
- 🈹 Nút Tiếng Nhật “giảm giá”
- 🈚 Nút Tiếng Nhật “miễn phí”
- 🈲 Nút Tiếng Nhật “bị cấm”
- 🉑 Nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”
- 🈸 Nút Tiếng Nhật “đơn xin”
- 🈴 Nút Tiếng Nhật “vượt cấp”
- 🈳 Nút Tiếng Nhật “còn trống”
- 🈺 Nút Tiếng Nhật “mở cửa kinh doanh”
- 🈵 Nút "hết phòng" bằng tiếng Nhật
Hình học
- 🔴 Hình tròn màu đỏ
- 🟠 Hình tròn màu cam
- 🟡 Hình tròn màu vàng
- 🟢 Hình tròn màu xanh lá cây
- 🔵 Hình tròn màu lam
- 🟣 Hình tròn màu tím
- 🟤 Hình tròn màu nâu
- ⚫ Hình tròn màu đen
- ⚪ Hình tròn màu trắng
- 🟥 Hình vuông màu đỏ
- 🟧 Hình vuông màu cam
- 🟨 Hình vuông màu vàng
- 🟩 Hình vuông màu xanh lá cây
- 🟦 Hình vuông màu xanh da trời
- 🟪 Hình vuông màu tím
- 🟫 Hình vuông màu nâu
- ⬛ Hình vuông lớn màu đen
- ⬜ Hình vuông lớn màu trắng
- ◾ Hình vuông nhỏ vừa màu đen
- ◽ Hình vuông nhỏ vừa màu trắng
- 🔶 Hình thoi lớn màu cam
- 🔷 Hình thoi lớn màu lam
- 🔸 Hình thoi nhỏ màu cam
- 🔹 Hình thoi nhỏ màu lam
- 🔺 Tam giác màu đỏ trỏ lên trên
- 🔻 Tam giác màu đỏ trỏ xuống dưới
- 💠 Hình thoi có dấu chấm
- 🔘 Nút radio
- 🔳 Nút hình vuông màu trắng
- 🔲 Nút hình vuông màu đen
