Ký hiệu
Danh mục Biểu tượng tập hợp tất cả các emoji biểu tượng phổ biến nhất — mũi tên, trái tim, cung hoàng đạo, ký hiệu toán học và tiền tệ, hình khối, dấu câu và biển báo cảnh báo. Mọi emoji đều có thể sao chép và dán chỉ với một cú nhấp, hoạt động trên iPhone, Android, Windows và mọi nền tảng lớn. Duyệt toàn bộ danh sách bên dưới và chạm vào bất kỳ biểu tượng nào để khám phá ý nghĩa của nó.
Biển báo công cộng
- 🏧 Ký hiệu ATM
- 🚮 Ký hiệu bỏ rác vào thùng
- 🚰 Nước uống
- ♿ Biểu tượng xe lăn
- 🚹 Nhà vệ sinh nam
- 🚺 Nhà vệ sinh nữ
- 🚻 Nhà vệ sinh
- 🚼 Biểu tượng trẻ em
- 🚾 WC
- 🛂 Kiểm soát hộ chiếu
- 🛃 Hải quan
- 🛄 Nơi nhận hành lý
- 🛅 Hành lý bỏ quên
Cảnh báo
- ⚠️ Cảnh báo
- 🚸 Qua đường cho trẻ em
- ⛔ Cấm vào
- 🚫 Bị cấm
- 🚳 Cấm xe đạp
- 🚭 Cấm hút thuốc
- 🚯 Cấm xả rác
- 🚱 Nước không uống được
- 🚷 Cấm người đi bộ
- 📵 Cấm điện thoại di động
- 🔞 Cấm người dưới 18 tuổi
- ☢️ Phóng xạ
- ☣️ Nguy hiểm sinh học
Mũi tên
- ⬆️ Mũi tên lên
- ↗️ Mũi tên lên bên phải
- ➡️ Mũi tên phải
- ↘️ Mũi tên xuống bên phải
- ⬇️ Mũi tên xuống
- ↙️ Mũi tên xuống bên trái
- ⬅️ Mũi tên trái
- ↖️ Mũi tên lên bên trái
- ↕️ Mũi tên lên xuống
- ↔️ Mũi tên trái phải
- ↩️ Mũi tên phải cong sang trái
- ↪️ Mũi tên trái cong sang phải
- ⤴️ Mũi tên phải cong lên
- ⤵️ Mũi tên phải cong xuống
- 🔃 Mũi tên thẳng đứng theo chiều kim đồng hồ
- 🔄 Nút mũi tên ngược chiều kim đồng hồ
- 🔙 Mũi tên BACK
- 🔚 Mũi tên END
- 🔛 Mũi tên ON!
- 🔜 Mũi tên SOON
- 🔝 Mũi tên TOP
Tôn giáo
- 🛐 Nơi thờ phụng
- ⚛️ Biểu tượng nguyên tử
- 🕉️ Om
- ✡️ Ngôi sao sáu cánh
- ☸️ Pháp luân
- ☯️ Âm dương
- ✝️ Thánh giá la-tinh
- ☦️ Thập giá chính thống giáo
- ☪️ Sao và trăng lưỡi liềm
- ☮️ Biểu tượng hòa bình
- 🕎 Cây đèn menorah
- 🔯 Ngôi sao sáu cánh có dấu chấm
- 🪯 Khanda
Hoàng đạo
- ♈ Bạch Dương
- ♉ Kim Ngưu
- ♊ Song Tử
- ♋ Cự Giải
- ♌ Sư Tử
- ♍ Xử Nữ
- ♎ Thiên Bình
- ♏ Cung bọ cạp
- ♐ Nhân Mã
- ♑ Ma Kết
- ♒ Bảo Bình
- ♓ Song ngư
- ⛎ Xà Phu
Nút điều khiển phương tiện
- 🔀 Nút xáo trộn bài
- 🔁 Nút lặp lại
- 🔂 Nút lặp lại một lần
- ▶️ Nút phát
- ⏩ Nút tua đi nhanh
- ⏭️ Nút bài tiếp theo
- ⏯️ Nút phát hoặc tạm dừng
- ◀️ Nút tua lại
- ⏪ Nút tua lại nhanh
- ⏮️ Nút bài trước
- 🔼 Nút đi lên
- ⏫ Nút lên nhanh
- 🔽 Nút đi xuống
- ⏬ Nút xuống nhanh
- ⏸️ Nút tạm dừng
- ⏹️ Nút dừng
- ⏺️ Nút ghi
- ⏏️ Nút tháo
- 🎦 Rạp chiếu phim
- 🔅 Nút mờ
- 🔆 Nút sáng
- 📶 Vạch ăng-ten
- 📳 Chế độ rung
- 📴 Tắt điện thoại di động
- 🛜 Không dây
Toán học
Dấu câu
- ‼️ Hai dấu chấm than
- ⁉️ Dấu chấm than và dấu chấm hỏi
- ❓ Dấu chấm hỏi
- ❔ Dấu chấm hỏi màu trắng
- ❕ Dấu chấm than màu trắng
- ❗ Dấu chấm than
- 〰️ Dấu gạch ngang lượn sóng
Tiền tệ
Các biểu tượng khác
- ♀️ Ký hiệu nữ
- ♂️ Ký hiệu nam
- ⚧️ Biểu tượng chuyển giới
- ⚕️ Biểu tượng y tế
- ♻️ Biểu tượng tái chế
- ⚜️ Hoa diên vĩ
- 🔱 Biểu tượng đinh ba
- 📛 Thẻ tên
- 🔰 Ký hiệu của Nhật cho người mới bắt đầu
- ⭕ Vòng tròn lớn đậm
- ✅ Dấu chọn đậm màu trắng
- ☑️ Hộp kiểm có dấu chọn
- ✔️ Dấu chọn
- ❌ Dấu gạch chéo
- ➰ Vòng lặp
- ➿ Vòng lặp đôi
- 〽️ Ký hiệu thay đổi luân phiên
- ✳️ Dấu hoa thị tám cánh
- ✴️ Ngôi sao tám cánh
- ❇️ Lấp lánh
- ©️ Bản quyền
- ®️ Đã đăng ký
- ™️ Nhãn hiệu
- ❎ Nút đánh dấu chéo
- bắn tung tóe
Số trên phím
- #️⃣ Mũ phím: #
- *️⃣ Mũ phím: *
- 0️⃣ Mũ phím: 0
- 1️⃣ Mũ phím: 1
- 2️⃣ Mũ phím: 2
- 3️⃣ Mũ phím: 3
- 4️⃣ Mũ phím: 4
- 5️⃣ Mũ phím: 5
- 6️⃣ Mũ phím: 6
- 7️⃣ Mũ phím: 7
- 8️⃣ Mũ phím: 8
- 9️⃣ Mũ phím: 9
- 🔟 Mũ phím: 10
Chữ và số
- 🔠 Nhập chữ hoa la tinh
- 🔡 Nhập chữ thường la tinh
- 🔢 Nhập số
- 🔣 Nhập biểu tượng
- 🔤 Nhập chữ cái la tinh
- 🅰️ Nút A (nhóm máu)
- 🆎 Nút AB (nhóm máu)
- 🅱️ Nút B (nhóm máu)
- 🆑 Nút CL
- 🆒 Nút COOL
- 🆓 Nút FREE
- ℹ️ Thông tin
- 🆔 Nút ID
- Ⓜ️ Chữ M trong vòng tròn
- 🆕 Nút NEW
- 🆖 Nút NG
- 🅾️ Nút O (nhóm máu)
- 🆗 Nút OK
- 🅿️ Nút P
- 🆘 Nút SOS
- 🆙 Nút UP!
- 🆚 Nút VS
- 🈁 Nút Tiếng Nhật “tại đây”
- 🈂️ Nút Tiếng Nhật “phí dịch vụ”
- 🈷️ Nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng”
- 🈶 Nút Tiếng Nhật “không miễn phí”
- 🈯 Nút Tiếng Nhật “đặt trước”
- 🉐 Nút Tiếng Nhật “mặc cả”
- 🈹 Nút Tiếng Nhật “giảm giá”
- 🈚 Nút Tiếng Nhật “miễn phí”
- 🈲 Nút Tiếng Nhật “bị cấm”
- 🉑 Nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”
- 🈸 Nút Tiếng Nhật “đơn xin”
- 🈴 Nút Tiếng Nhật “vượt cấp”
- 🈳 Nút Tiếng Nhật “còn trống”
- ㊗️ Nút Tiếng Nhật “chúc mừng”
- ㊙️ Nút Tiếng Nhật “bí mật”
- 🈺 Nút Tiếng Nhật “mở cửa kinh doanh”
- 🈵 Nút "hết phòng" bằng tiếng Nhật
Hình khối
- 🔴 Hình tròn màu đỏ
- 🟠 Hình tròn màu cam
- 🟡 Hình tròn màu vàng
- 🟢 Hình tròn màu xanh lá cây
- 🔵 Hình tròn màu lam
- 🟣 Hình tròn màu tím
- 🟤 Hình tròn màu nâu
- ⚫ Hình tròn màu đen
- ⚪ Hình tròn màu trắng
- 🟥 Hình vuông màu đỏ
- 🟧 Hình vuông màu cam
- 🟨 Hình vuông màu vàng
- 🟩 Hình vuông màu xanh lá cây
- 🟦 Hình vuông màu xanh da trời
- 🟪 Hình vuông màu tím
- 🟫 Hình vuông màu nâu
- ⬛ Hình vuông lớn màu đen
- ⬜ Hình vuông lớn màu trắng
- ◼️ Hình vuông trung bình màu đen
- ◻️ Hình vuông trung bình màu trắng
- ◾ Hình vuông nhỏ vừa màu đen
- ◽ Hình vuông nhỏ vừa màu trắng
- ▪️ Hình vuông nhỏ màu đen
- ▫️ Hình vuông nhỏ màu trắng
- 🔶 Hình thoi lớn màu cam
- 🔷 Hình thoi lớn màu lam
- 🔸 Hình thoi nhỏ màu cam
- 🔹 Hình thoi nhỏ màu lam
- 🔺 Tam giác màu đỏ trỏ lên trên
- 🔻 Tam giác màu đỏ trỏ xuống dưới
- 💠 Hình thoi có dấu chấm
- 🔘 Nút radio
- 🔳 Nút hình vuông màu trắng
- 🔲 Nút hình vuông màu đen
